khỉ gió

  1. (juron familier) petit singe!; vilain coco!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khỉ gió"

khỉ gió
Một cậu bé thả con diều hình khỉ gió trên cánh đồng.